| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Khu đô thị Tân Tây Đô | Mặt cắt đường 7,0m - | 9.314.000 | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Khu đô thị Tân Tây Đô | Mặt cắt đường 7,0m - | 28.582.000 | 19.722.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Khu đô thị Tân Tây Đô | Mặt cắt đường 7,0m - | 5.914.000 | 4.081.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |