| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 8.602.000 | 5.763.000 | 3.140.000 | 2.730.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 13.910.000 | 9.318.000 | 4.853.000 | 4.220.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Đan Phượng | Tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ) - THỊ TRẤN PHÙNG | - | 36.018.000 | 24.132.000 | 19.468.000 | 17.761.000 | 0 | Đất ở |