| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá - THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | từ cổng làng Giang Xá - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 6.429.000 | 4.658.000 | 3.651.000 | 2.898.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá - THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | từ cổng làng Giang Xá - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 18.300.000 | 12.903.000 | 10.560.000 | 9.722.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá - THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | từ cổng làng Giang Xá - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 3.976.000 | 2.880.000 | 2.363.000 | 1.875.000 | 0 | Đất SX-KD |