| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 70 (đoạn qua xã Vân Canh) | - | 8.709.000 | 6.444.000 | 5.137.000 | 4.064.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Hoàng Tùng | Đoạn từ cuối đường Dương Nội - đến ngã ba giao cắt đại lộ Thăng Long | 13.064.000 | 9.507.000 | 8.047.000 | 6.949.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Vạn Xuân (đoạn qua xã Kim Chung) | - | 17.885.000 | 11.923.000 | 9.737.000 | 8.114.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đại lộ Thăng Long (đoạn qua xã An Khánh) | - | 17.107.000 | 11.405.000 | 9.314.000 | 7.762.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường trục giao thông chính của làng Giang Xá - THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | từ cổng làng Giang Xá - đến hết địa phận thị trấn Trạm Trôi | 6.429.000 | 4.658.000 | 3.651.000 | 2.898.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | Đường nối từ tỉnh lộ 422 - đến cổng làng Giang Xá | 8.197.000 | 5.984.000 | 4.209.000 | 3.748.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 - THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | đoạn từ giáp huyện Đan Phượng - đến đường Triệu Túc | 11.923.000 | 7.988.000 | 4.452.000 | 3.895.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Vạn Xuân (đoạn qua Thị trấn trạm Trôi) | - | 17.885.000 | 11.625.000 | 8.346.000 | 7.512.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường | 22.111.000 | 15.478.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 12,0m - 13,5m - | 26.013.000 | 18.209.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 17,5 m - | 28.014.000 | 19.330.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 12 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 21,5 m - | 31.349.000 | 21.317.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 13 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 30,0 m - | 36.018.000 | 24.132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 14 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 8,0m - | 32.016.000 | 21.771.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 15 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 11,0m - 11,5m - | 36.018.000 | 24.132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 13,5 m - | 40.687.000 | 26.447.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 19,0 m - | 46.023.000 | 29.455.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 21,0 m - | 50.025.000 | 31.016.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 24m - | 52.026.000 | 32.256.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 31,0 m - | 54.694.000 | 33.363.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |