| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Vân Canh | Đoạn từ ngã tư giao với đường vành đai 3,5 - đến ngã tư giao đường 70 (ngã tư canh) | 39.626.000 | 25.757.000 | 20.667.000 | 18.788.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Vân Canh | Đoạn từ ngã tư giao với đường vành đai 3,5 - đến ngã tư giao đường 70 (ngã tư canh) | 8.294.000 | 6.036.000 | 5.346.000 | 4.618.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Vân Canh | Đoạn từ ngã tư giao với đường vành đai 3,5 - đến ngã tư giao đường 70 (ngã tư canh) | 13.064.000 | 9.507.000 | 8.047.000 | 6.949.000 | 0 | Đất TM-DV |