| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 8,0m - | 32.016.000 | 21.771.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 11,0m - 11,5m - | 36.018.000 | 24.132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 13,5 m - | 40.687.000 | 26.447.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 19,0 m - | 46.023.000 | 29.455.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 21,0 m - | 50.025.000 | 31.016.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 24m - | 52.026.000 | 32.256.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 31,0 m - | 54.694.000 | 33.363.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 8,0m - | 6.528.000 | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 11,0m - 11,5m - | 7.252.000 | 5.005.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 13,5 m - | 8.160.000 | 5.875.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 19,0 m - | 9.216.000 | 6.543.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 21,0 m - | 9.972.000 | 7.072.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 24m - | 10.880.000 | 7.561.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 31,0 m - | 11.981.000 | 8.387.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 8,0m - | 10.557.000 | 7.681.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 16 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 11,0m - 11,5m - | 11.728.000 | 8.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 17 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 13,5 m - | 13.196.000 | 9.501.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 18 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 19,0 m - | 14.904.000 | 10.581.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 19 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 21,0 m - | 16.127.000 | 11.437.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 20 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 24m - | 17.595.000 | 12.227.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |