Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 31,0 m - | 19.375.000 | 13.562.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị LIDECO | Mặt cắt đường 31,0 m - | 19.375.000 | 13.562.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |