| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường | 22.111.000 | 15.478.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 12,0m - 13,5m - | 26.013.000 | 18.209.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 17,5 m - | 28.014.000 | 19.330.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 21,5 m - | 31.349.000 | 21.317.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 30,0 m - | 36.018.000 | 24.132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 17,5 m - | 5.440.000 | 3.753.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 21,5 m - | 6.346.000 | 4.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 30,0 m - | 7.252.000 | 5.005.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường | 6.967.000 | 4.877.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 10 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 12,0m - 13,5m - | 8.197.000 | 5.737.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 17,5 m - | 8.798.000 | 6.069.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 12 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 21,5 m - | 10.264.000 | 7.081.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 30,0 m - | 11.728.000 | 8.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 14 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường | 4.308.000 | 3.016.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Khu đô thị Vân Canh | Mặt cắt đường 12,0m - 13,5m - | 5.069.000 | 3.548.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |