| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường ven đê Tả Đáy đoạn qua xã Đông La | - | 15.312.000 | 11.331.000 | 9.293.000 | 8.567.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường ven đê Tả Đáy đoạn qua xã Đông La | - | 3.827.000 | 2.871.000 | 1.873.000 | 1.604.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường ven đê Tả Đáy đoạn qua xã Đông La | - | 5.920.000 | 4.442.000 | 2.769.000 | 2.372.000 | 0 | Đất TM-DV |