| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | Đường nối từ tỉnh lộ 422 - đến cổng làng Giang Xá | 8.197.000 | 5.984.000 | 4.209.000 | 3.748.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | Đường nối từ tỉnh lộ 422 - đến cổng làng Giang Xá | 26.013.000 | 18.209.000 | 14.801.000 | 13.567.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | THỊ TRẤN TRẠM TRÔI | Đường nối từ tỉnh lộ 422 - đến cổng làng Giang Xá | 5.069.000 | 3.700.000 | 2.723.000 | 2.425.000 | 0 | Đất SX-KD |