| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường liên xã - Đoạn xã Văn Hoàng | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 1.155.000 | 1.040.000 | 858.000 | 805.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường liên xã - Đoạn xã Văn Hoàng | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 3.025.000 | 2.481.000 | 1.980.000 | 1.843.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường liên xã - Đoạn xã Văn Hoàng | Từ giáp thôn Phú Đôi - đến đê Sông Nhuệ | 781.000 | 704.000 | 600.000 | 563.000 | 0 | Đất SX-KD |