| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | từ giáp QL 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 10.753.000 | 8.279.000 | 6.549.000 | 6.061.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | từ giáp QL 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 2.720.000 | 2.081.000 | 1.697.000 | 1.567.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Thao Chính Nam Triều - Thị trấn Phú Xuyên | từ giáp QL 1A - đến Cầu Chui Cao tốc | 4.204.000 | 3.217.000 | 2.537.000 | 2.343.000 | 0 | Đất TM-DV |