Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Ngã 3 Cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 2.363.000 | 1.819.000 | 1.475.000 | 1.384.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 242 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 2.800.000 | 2.151.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 243 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 244 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán - đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 3.992.000 | 2.994.000 | 2.491.000 | 2.299.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 245 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 246 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 3.724.000 | 2.841.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 247 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 248 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 3.724.000 | 2.841.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 249 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 3.650.000 | 2.748.000 | 2.243.000 | 2.068.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 250 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn ngã 3 giao tỉnh lộ 421B - đến đường Quốc Oai - Hòa Thạch (Địa bàn xã Ngọc Mỹ) | 2.800.000 | 2.151.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 251 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 4.025.000 | 3.019.000 | 2.512.000 | 2.318.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 252 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 4.563.000 | 3.393.000 | 2.670.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 253 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 254 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.310.000 | 1.230.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 255 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 256 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 1.998.000 | 1.626.000 | 1.247.000 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 257 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 258 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 259 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 1.838.000 | 1.496.000 | 1.147.000 | 1.076.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 260 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |