Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà - đến giáp Đại học Quốc Gia | 1.298.000 | 1.065.000 | 739.000 | 716.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 222 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 3.150.000 | 2.468.000 | 1.613.000 | 1.562.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 223 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 224 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 225 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 226 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 227 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 228 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 229 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Lại Thượng - | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 230 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 1.575.000 | 1.286.000 | 1.008.000 | 958.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 231 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 788.000 | 709.000 | 605.000 | 568.000 | 0 | Đất SX-KD |