Trang chủ page 174
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3461 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Phúc Diễn | Đường Cầu Diễn (Quốc lộ 32) - Đường Phương Canh | 21.675.000 | 12.572.000 | 10.199.000 | 8.784.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3462 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Phú Mỹ | Ngã ba giao cắt đường Mỹ Đình tại số 246 Mỹ Đình (Cổng làng Phú Mỹ) - Ngã ba giao cắt đường Lê Đức Thọ (hiện là ngõ 63 Lê Đức Thọ) | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.556.000 | 9.433.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3463 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Phú Đô | Đầu đường - Cuối đường | 18.253.000 | 11.134.000 | 8.975.000 | 7.872.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3464 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Phạm Hùng | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 44.442.000 | 23.554.000 | 17.916.000 | 15.832.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3465 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nhổn | Đầu đường - Cuối đường | 21.110.000 | 12.374.000 | 10.199.000 | 8.784.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3466 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Xuân Nguyên | Đầu đường - Cuối đường | 27.379.000 | 15.606.000 | 12.064.000 | 10.781.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3467 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Văn Giáp | Hồ Tùng Mậu - Trần Hữu Dực | 27.379.000 | 15.606.000 | 12.064.000 | 10.781.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3468 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Trãi | Địa bàn quận Nam Từ Liêm - | 38.886.000 | 20.999.000 | 16.041.000 | 14.218.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3469 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Hoàng | Đầu đường - Cuối đường | 32.220.000 | 18.043.000 | 13.895.000 | 12.385.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3470 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Đổng Chi | Đầu đường - Cuối đường | 26.238.000 | 14.956.000 | 11.561.000 | 10.331.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3471 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Nguyễn Cơ Thạch | Đầu đường - Cuối đường | 32.220.000 | 18.043.000 | 13.895.000 | 12.385.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3472 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Ngọc Trục | Đầu đường - Cuối đường | 12.321.000 | 8.255.000 | 6.584.000 | 5.949.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3473 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Mỹ Đình | Đầu đường - Cuối đường | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.556.000 | 9.433.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3474 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Miêu Nha | Đại Lộ Thăng Long - Đường Xuân Phương | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3475 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Miếu Đầm | Đầu đường - Cuối đường | 27.379.000 | 15.606.000 | 12.064.000 | 10.781.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3476 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Thượng | Đầu đường - Cuối đường | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.556.000 | 9.433.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3477 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì Hạ | Đầu đường - Cuối đường | 25.098.000 | 14.306.000 | 11.059.000 | 9.882.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3478 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Mễ Trì | Đầu đường - Cuối đường | 33.371.000 | 18.688.000 | 14.391.000 | 12.827.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3479 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Lưu Hữu Phước | Lê Đức Thọ - Ngã tư giao cắt đường khu đô thị Mỹ Đình (tòa nhà Chung cư An Lạc) | 27.379.000 | 15.606.000 | 12.064.000 | 10.781.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3480 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Lương Thế Vinh | Đầu đường - Đến ngã ba giao cắt phố Cương Kiên tại chân cầu vượt Mễ Trì | 26.238.000 | 14.956.000 | 11.561.000 | 10.331.000 | 0 | Đất TM - DV |