Trang chủ page 244
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4861 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 4.215.000 | 3.238.000 | 2.544.000 | 2.349.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4862 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) - đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 5.005.000 | 3.818.000 | 3.021.000 | 2.788.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4863 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) - Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán - đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 5.901.000 | 4.426.000 | 3.562.000 | 3.287.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4864 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 4.469.000 | 3.409.000 | 2.698.000 | 2.490.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4865 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 5.005.000 | 3.818.000 | 3.021.000 | 2.788.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4866 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 4.469.000 | 3.409.000 | 2.698.000 | 2.490.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4867 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 5.005.000 | 3.818.000 | 3.021.000 | 2.788.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4868 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 5.493.000 | 4.135.000 | 3.266.000 | 3.011.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4869 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn ngã 3 giao tỉnh lộ 421B - đến đường Quốc Oai - Hòa Thạch (Địa bàn xã Ngọc Mỹ) | 4.215.000 | 3.238.000 | 2.544.000 | 2.349.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4870 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 5.951.000 | 4.463.000 | 3.592.000 | 3.315.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4871 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 6.745.000 | 5.014.000 | 3.818.000 | 3.359.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4872 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 4.916.000 | 3.750.000 | 2.967.000 | 2.738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4873 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 3.105.000 | 2.484.000 | 1.873.000 | 1.759.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4874 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4875 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 2.954.000 | 2.404.000 | 1.783.000 | 1.673.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4876 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4877 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4878 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 2.717.000 | 2.211.000 | 1.640.000 | 1.539.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4879 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 5.139.000 | 3.920.000 | 3.102.000 | 2.863.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4880 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 5.951.000 | 4.463.000 | 3.592.000 | 3.315.000 | 0 | Đất TM-DV |