Trang chủ page 259
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Phụng Thượng, Long Xuyên: Từ giáp Quốc lộ 32 đến hết địa phận xã Phụng Thượng | - | 2.682.000 | 2.021.000 | 1.638.000 | 1.537.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5162 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Ngoài đê - | 1.575.000 | 1.239.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5163 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường đê đoạn qua xã Vân Nam, Vân Phúc | Trong đê - | 1.733.000 | 1.363.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5164 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường liên xã Thanh Đa, Tam Thuấn, Hát Môn | Từ giáp cầu Bảy Quốc lộ 32 - đến giáp đường tỉnh lộ 417 địa phận Hát Môn | 2.731.000 | 2.021.000 | 1.638.000 | 1.537.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5165 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Xuân Đình, Sen Phương | Ngoài đê - | 1.575.000 | 1.239.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5166 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường đê sông Hồng qua các xã Xuân Đình, Sen Phương | Trong đê - | 1.733.000 | 1.363.000 | 1.131.000 | 1.048.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5167 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 2.005.000 | 1.604.000 | 1.252.000 | 1.174.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5168 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Hiệp Thuận | Từ dốc đê Hữu Đáy rặng Nhãn - đến giáp Quốc lộ 32 Bốt Đá | 2.730.000 | 2.021.000 | 1.638.000 | 1.537.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5169 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường Tam Hiệp - Hiệp Thuận | Từ giáp trục làng nghề Tam Hiệp - đến giáp xã Hiệp Thuận | 2.838.000 | 1.733.000 | 1.351.000 | 1.267.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5170 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục làng nghề Tam Hiệp | Từ giáp Quốc lộ 32 - đến giáp đình Thượng Hiệp | 2.730.000 | 2.021.000 | 1.638.000 | 1.537.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5171 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường giao thông khác | Đường từ Đập tràn - đến phía tây Cầu Phùng | 1.925.000 | 1.540.000 | 1.201.000 | 1.127.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5172 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 420 - Địa phận xã Liên Hiệp | - | 1.575.000 | 1.239.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5173 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 421 - Địa phận xã Hiệp Thuận, Liên Hiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 - đến tiếp giáp huyện Quốc Oai | 2.707.000 | 2.021.000 | 1.638.000 | 1.537.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5174 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 2.326.000 | 1.838.000 | 1.430.000 | 1.340.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5175 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 2.934.000 | 2.230.000 | 1.804.000 | 1.691.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5176 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn còn lại qua xã: Sen Phương, Xuân Đình, Vân Phúc, Vân Nam, Hát Môn - | 1.575.000 | 1.239.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5177 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 417 | Đoạn từ đường vào xóm Lầy xã Vân Phúc - đến kênh tưới Phù Xa xã Xuân Đình | 1.925.000 | 1.540.000 | 1.201.000 | 1.127.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5178 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ giáp thị trấn - đến giáp Sơn Tây | 3.325.000 | 2.528.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5179 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường quốc lộ 32 | Từ tiếp giáp huyện Đan Phượng - đến giáp thị trấn | 3.675.000 | 2.756.000 | 2.293.000 | 2.117.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5180 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Phố Gạch - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | - | 4.444.000 | 3.310.000 | 2.520.000 | 2.098.000 | 0 | Đất SX-KD |