Trang chủ page 76
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Lý Thường Kiệt - Hàm Long | 340.032.000 | 164.916.000 | 123.323.000 | 107.307.000 | 0 | Đất ở |
| 1502 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngô Quyền | Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt | 394.128.000 | 187.211.000 | 139.230.000 | 120.666.000 | 0 | Đất ở |
| 1503 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Phan Chu Trinh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 261.855.000 | 130.928.000 | 98.670.000 | 86.336.000 | 0 | Đất ở |
| 1504 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Huyện | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 214.245.000 | 109.265.000 | 82.748.000 | 72.657.000 | 0 | Đất ở |
| 1505 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hội Vũ | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 261.855.000 | 130.928.000 | 98.670.000 | 86.336.000 | 0 | Đất ở |
| 1506 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hương | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 261.855.000 | 130.928.000 | 98.670.000 | 86.336.000 | 0 | Đất ở |
| 1507 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Hành | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 261.855.000 | 130.928.000 | 98.670.000 | 86.336.000 | 0 | Đất ở |
| 1508 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Cỏ | Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ | 186.473.000 | 96.966.000 | 73.778.000 | 64.995.000 | 0 | Đất ở |
| 1509 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Hàng Bông | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 238.050.000 | 119.025.000 | 89.700.000 | 78.488.000 | 0 | Đất ở |
| 1510 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Gạch | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 285.660.000 | 139.973.000 | 104.949.000 | 91.494.000 | 0 | Đất ở |
| 1511 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ngõ Bảo Khánh | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 261.855.000 | 130.928.000 | 98.670.000 | 86.336.000 | 0 | Đất ở |
| 1512 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nam Ngư | Đầu đường - Cuối đường | 277.725.000 | 136.085.000 | 102.034.000 | 88.953.000 | 0 | Đất ở |
| 1513 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Mã Mây | Đầu đường - Cuối đường | 352.176.000 | 170.805.000 | 127.728.000 | 111.140.000 | 0 | Đất ở |
| 1514 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thường Kiệt | Đầu đường - Cuối đường | 695.304.000 | 312.887.000 | 226.913.000 | 194.497.000 | 0 | Đất ở |
| 1515 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Thái Tổ | Đầu đường - Cuối đường | 340.032.000 | 164.916.000 | 123.323.000 | 107.307.000 | 0 | Đất ở |
| 1516 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Quốc Sư | Đầu đường - Cuối đường | 349.140.000 | 169.333.000 | 126.627.000 | 110.182.000 | 0 | Đất ở |
| 1517 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Nam Đế | Đầu đường - Cuối đường | 340.032.000 | 164.916.000 | 123.323.000 | 107.307.000 | 0 | Đất ở |
| 1518 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lý Đạo Thành | Đầu đường - Cuối đường | 238.050.000 | 119.025.000 | 89.700.000 | 78.488.000 | 0 | Đất ở |
| 1519 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lương Văn Can | Đầu đường - Cuối đường | 448.224.000 | 210.665.000 | 156.229.000 | 135.117.000 | 0 | Đất ở |
| 1520 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Lương Ngọc Quyến | Đầu đường - Cuối đường | 264.132.000 | 132.066.000 | 99.528.000 | 87.087.000 | 0 | Đất ở |