Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 78.430.000 | 44.705.000 | 34.484.000 | 30.815.000 | 0 | Đất ở |
| 22 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chùa Bụt Mọc | Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Nguyễn Đạo An (tại ngõ 193 đường Phú Diễn và chợ Phú Diễn) - đến ngã ba giao cắt cạnh Trường mầm non Phú Diễn A (tại ngách 193/130) đường Phú Diễn | 71.300.000 | 40.641.000 | 32.016.000 | 28.014.000 | 0 | Đất ở |
| 23 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chế Lan Viên | Cho đoạn từ ngã ba giao đường Phạm Văn Đồng tại lối vào khu đô thị Ressco - đến ngã ba giao cắt cạnh tòa nhà cán bộ Thành ủy | 78.430.000 | 44.705.000 | 34.484.000 | 30.815.000 | 0 | Đất ở |
| 24 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 30.206.000 | 20.842.000 | 16.672.000 | 15.259.000 | 0 | Đất ở |
| 25 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Noi | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Nhuế tại số 145 - đến ngã tư Cầu Noi (hướng sang Học viện Cảnh sát). | 51.336.000 | 32.342.000 | 25.453.000 | 23.052.000 | 0 | Đất ở |
| 26 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 71.920.000 | 40.994.000 | 32.294.000 | 28.258.000 | 0 | Đất ở |
| 27 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 93.496.000 | 52.358.000 | 40.233.000 | 35.860.000 | 0 | Đất ở |
| 28 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 104.284.000 | 58.399.000 | 44.876.000 | 39.998.000 | 0 | Đất ở |
| 29 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 89.125.000 | 50.801.000 | 39.186.000 | 35.018.000 | 0 | Đất ở |
| 30 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 102.494.000 | 58.421.000 | 45.064.000 | 40.270.000 | 0 | Đất ở |
| 31 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 46.345.000 | 29.661.000 | 24.389.000 | 21.244.000 | 0 | Đất ở |
| 32 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 13,5m - | 30.206.000 | 20.842.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 33 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 15,5m - | 34.522.000 | 23.475.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 34 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đấu giá 3ha | Mặt cắt đường 17,5m - | 37.622.000 | 25.583.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 35 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 7,5m - | 65.447.000 | 38.614.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 36 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 11,5m - | 69.043.000 | 40.045.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 37 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 12m - | 69.973.000 | 40.584.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 38 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 15,5m - | 71.920.000 | 40.994.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 39 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 17,5m - | 72.850.000 | 41.525.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 40 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị thành phố giao lưu | Mặt cắt đường 20m - | 73.966.000 | 42.161.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |