Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Quán Sứ | Đầu đường - Cuối đường | 119.434.000 | 57.925.000 | 43.427.000 | 37.787.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 402 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường | 103.147.000 | 50.542.000 | 37.993.000 | 33.122.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 403 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phúc Tân | Đầu đường - Cuối đường | 44.788.000 | 24.633.000 | 19.035.000 | 16.920.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 404 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phủ Doãn | Đầu đường - Cuối đường | 119.434.000 | 57.925.000 | 43.427.000 | 37.787.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 405 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phố Huế | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 133.661.000 | 63.489.000 | 47.338.000 | 41.026.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 406 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phan Huy Chú | Đầu đường - Cuối đường | 80.730.000 | 40.365.000 | 30.498.000 | 26.686.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 407 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phan Đình Phùng | Địa phận quận Hoàn Kiếm - | 138.434.000 | 65.756.000 | 49.029.000 | 42.492.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 408 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phan Chu Trinh | Đầu đường - Cuối đường | 115.315.000 | 55.928.000 | 41.930.000 | 36.484.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 409 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường | 108.576.000 | 52.659.000 | 39.479.000 | 34.352.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 410 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Sư Mạnh | Đầu đường - Cuối đường | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 411 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phạm Ngũ Lão | Đầu đường - Cuối đường | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 412 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Ô Quan Chưởng | Đầu đường - Cuối đường | 103.147.000 | 50.542.000 | 37.993.000 | 33.122.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 413 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Thờ | Đầu đường - Cuối đường | 244.296.000 | 109.933.000 | 76.953.000 | 65.960.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 414 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Hỏa | Đầu đường - Cuối đường | 80.730.000 | 40.365.000 | 30.498.000 | 26.686.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 415 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nhà Chung | Đầu đường - Cuối đường | 119.434.000 | 57.925.000 | 43.427.000 | 37.787.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 416 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Xí | Đầu đường - Cuối đường | 119.434.000 | 57.925.000 | 43.427.000 | 37.787.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 417 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Văn Tố | Đầu đường - Cuối đường | 89.575.000 | 44.788.000 | 33.840.000 | 29.610.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 418 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Tư Giản | Đầu đường - Cuối đường | 35.287.000 | 19.761.000 | 15.330.000 | 13.664.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 419 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Nguyễn Thiếp | Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật | 100.433.000 | 49.212.000 | 36.993.000 | 32.250.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 420 | Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | Phúc Tân | Đầu đường - Cuối đường | 27.114.000 | 15.898.000 | 12.424.000 | 11.157.000 | 0 | Đất SX - KD |