| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Dương | Huyện Kim Thành | Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc (DNTN)) - Xã Kim Anh | Vị trí có mặt cắt đường: 15.0 m; 15.5m và 17.5m - | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hải Dương | Huyện Kim Thành | Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc (DNTN)) - Xã Kim Anh | Vị trí có mặt cắt đường: 36.5 m (tỉnh lộ 388) - | 32.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hải Dương | Huyện Kim Thành | Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc (DNTN)) - Xã Kim Anh | Vị trí có mặt cắt đường: 34.0 m (QL 17B) - | 34.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |