Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11B (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 12 - Đường số 10A | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở |
| 22 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Him Lam 6A) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 14 | 91.800.000 | 45.900.000 | 36.720.000 | 29.376.000 | 0 | Đất ở |
| 23 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Dương Hồng 9B4) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 8 | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | 0 | Đất ở |
| 24 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 12 | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | 0 | Đất ở |
| 25 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 26 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 1 | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | 0 | Đất ở |
| 27 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Trung Sơn) | Đường số 5 - Đường số 7 | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | 0 | Đất ở |
| 28 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở |
| 29 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 3 | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | 0 | Đất ở |
| 30 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | 0 | Đất ở |
| 31 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Bình Hưng) | Quốc lộ 50 - Ranh xã Phong Phú | 91.800.000 | 45.900.000 | 36.720.000 | 29.376.000 | 0 | Đất ở |
| 32 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1,(KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 4 | 92.600.000 | 46.300.000 | 37.040.000 | 29.632.000 | 0 | Đất ở |
| 33 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1, (KDC Bình Hưng) | Đường số 2 - Đường số 24 | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | 0 | Đất ở |
| 34 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Dương Hồng 9B4) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 8 | 107.100.000 | 53.550.000 | 42.840.000 | 34.272.000 | 0 | Đất ở |
| 35 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 12 | 107.100.000 | 53.550.000 | 42.840.000 | 34.272.000 | 0 | Đất ở |
| 36 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường C6 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 6 - Cuối tuyến | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 37 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường C5/22 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | C5/18 - Đường số 6 | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất ở |
| 38 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 8 (KDC sông Ông Lớn - KCN số 6 - Lô số 4) | Đường số 5 - Đường số 3 | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở |
| 39 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 6B (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 13 - Đường số 11 | 77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | 0 | Đất ở |
| 40 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 6A (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 13 - Đường số 11 | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở |