| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |