| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | 0 | Đất SX-KD |