| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |