| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 4 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 4 | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 5 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Trần Hải Phụng - Đường Số 4 | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | 0 | Đất SX-KD |