| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5A | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5A | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5A | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 | 0 | Đất SX-KD |