| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Đường Số 3C | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Đường Số 3C | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Đường Số 3C | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 0 | Đất SX-KD |