| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KDC Trung Sơn) | Đường số 12 - Đường số 9A | 114.800.000 | 57.400.000 | 45.920.000 | 36.736.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KDC Trung Sơn) | Đường số 12 - Đường số 9A | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KDC Trung Sơn) | Đường số 12 - Đường số 9A | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 | 0 | Đất SX-KD |