| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | 0 | Đất SX-KD |