| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 6 - Phạm Hùng | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 6 - Phạm Hùng | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 6 - Phạm Hùng | 58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | 0 | Đất SX-KD |