Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N3 (KDC Phong Phú 4) | Đường D4 - Đường N11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2242 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N26 (KDC Phong Phú 4) | Đường Song Hành Quốc Lộ 50 - Đường N25 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2243 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N25 (KDC Phong Phú 4) | Đường D19 - Đường N26 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2244 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N24 (KDC Phong Phú 4) | Đường D12 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2245 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N23 (KDC Phong Phú 4) | Đường D17 - Đường D18 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2246 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N22 (KDC Phong Phú 4) | Đường D14 - Đường D16 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2247 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2248 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N20 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D18 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2249 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N2 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2250 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2251 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N17 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2252 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2253 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | QUỐC LỘ 1 | Cầu Bình Điền - Ngã Ba Quán Chuối | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2254 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Tân Túc | Quốc lộ 1 - Nguyễn Hữu Trí | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2255 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | QUỐC LỘ 1 | Ngã Ba Quán Chuối - Nhà Thờ Bình Chánh | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2256 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 6 (Khu TĐC Tân Túc) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 1 | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2257 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (Khu TĐC Tân Túc) | Đường số 4 khu TĐC - Cuối đường | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2258 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 4 (Khu TĐC Tân Túc) | Đường số 5 khu TĐC - Cuối đường | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2259 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (Khu TĐC Tân Túc) | Nguyễn Hữu Trí - Đường số 2 khu TĐC | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 2260 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Hữu Trí | Quốc Lộ 1 - Bùi Thanh Kiết | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |