Trang chủ page 45
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2A (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 13 - Đường số 11 | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 882 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 26 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 883 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 24 (KDC Him Lam 6A) | Trọn đường - Trọn đường | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 884 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 24 (KDC Bình Hưng) | Trọn đường - Trọn đường | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 885 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 886 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22 (KDC Bình Hưng) | Đường số 21 - Đường số 1 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 887 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 21 (KDC Bình Hưng) | Đường số 2 - Đường số 22 | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 888 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 20 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 889 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 20 (KDC Bình Hưng) | Đường số 13 - Đường số 17 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 890 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2, (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 4 | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 891 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2, (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 21 | 39.500.000 | 19.750.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 892 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2 (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 1 - Đường số 11 | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 893 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1F, (KDC Trung Sơn) | Trọn đường - Trọn đường | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 894 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1E, (KDC Trung Sơn) | Đường số 8A - Đường số 7 | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 895 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1D, (KDC Trung Sơn) | Đường số 6D - Đường số 6A | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 896 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1C, (KDC Trung Sơn) | Đường số 7 - Đường số 4A | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 897 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1B, (KDC Trung Sơn) | Đường số 6 - Đường số 1C | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 898 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1A, (KDC Trung Sơn) | Đường số 1 - Đường số 1 | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 899 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 19 (KDC Bình Hưng) | Đường số 2 - Đường số 22 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 900 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |