Trang chủ page 46
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 19 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 902 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17/5 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 17 - Cuối tuyến | 32.200.000 | 16.100.000 | 12.880.000 | 10.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 903 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 4 - Đường Cao Lỗ | 32.200.000 | 16.100.000 | 12.880.000 | 10.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 904 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Bình Hưng) | Đường số 22 - Đường số 2 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 905 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 906 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Bình Hưng) | Đường số 21 - Đường số 13 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 907 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 26 - Đường số 14 | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 908 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 4 - Đường Cao Lỗ | 32.200.000 | 16.100.000 | 12.880.000 | 10.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 909 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 18 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 910 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 911 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 15 | 32.200.000 | 16.100.000 | 12.880.000 | 10.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 912 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 14 - Đường số 24 | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 913 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 2 - Đường số 8 | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 914 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 8B | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 915 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Bình Hưng) | Đường số 24 - Đường số 14 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 916 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 48.900.000 | 24.450.000 | 19.560.000 | 15.648.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 917 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Bình Hưng) | Đường số 11 - Đường số 19 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 918 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11C (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 10 - Đường số 11B | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 919 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11B (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 12 - Đường số 10A | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 920 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Him Lam 6A) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 14 | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 | 0 | Đất TM-DV |