Trang chủ page 67
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D16 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1322 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D15 (KDC Phong Phú 4) | Đường N22 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1323 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D14 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1324 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D12 (KDC Phong Phú 4) | Đường N24 - Đường Tân Liêm | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1325 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D11 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1326 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường Rạch Bà Lớn | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1327 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án - Đường 17 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1328 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 21 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1329 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 2A (KDC Tân Bình) | 1A - TRỌN ĐƯỜNG | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1330 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D7 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Tân Liêm | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1331 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D3 (KDC Phong Phú 4) | Trịnh Quang Nghị - Tân Liêm | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1332 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N7 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D3 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1333 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1334 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1335 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N13 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1336 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N12 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1337 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N11 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1338 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D10 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1339 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (KDC Tân Bình) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 1 (KDC Tân Bình) | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1340 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) | QUỐC LỘ 50 - THỬA 48, TỜ 77 | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | 0 | Đất TM-DV |