Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1302 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N20 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D18 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1303 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N2 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1304 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1305 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N17 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1306 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1307 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N15 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1308 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N14 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Đường N9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1309 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N10 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường N9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1310 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N1 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường N12 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1311 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D9 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1312 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D8 (KDC Phong Phú 4) | Đường N14 - Đường N18 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1313 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D6 (KDC Phong Phú 4) | Đường N7 - Đường N11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1314 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D5 (KDC Phong Phú 4) | Đường N8 - Đường N10 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1315 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D4 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1316 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D20 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1317 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D2 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N7 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1318 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D19 (KDC Phong Phú 4) | Đường N18 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1319 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D18 (KDC Phong Phú 4) | Đường N18 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 1320 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D17 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |