Trang chủ page 121
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG D | ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2402 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG D | HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2403 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG C | RẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 23 | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2404 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG C | HOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2405 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2406 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2407 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 6 | TRỌN ĐƯỜNG - | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2408 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2409 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2410 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2411 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2412 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 2 | TRỌN ĐƯỜNG - | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2413 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2414 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2415 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2416 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 117.500.000 | 58.750.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2417 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2418 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2419 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2420 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |