Trang chủ page 304
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6061 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA PHÁT | BẾN CÁT - BÀNH VĂN TRÂN | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6062 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA PHÁT | LÝ THƯỜNG KIỆT - BẾN CÁT | 47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6063 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA HOÀ | NGHĨA PHÁT - BẮC HẢI | 38.700.000 | 19.350.000 | 15.480.000 | 12.384.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6064 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA HƯNG | HẺM 35 NGHĨA PHÁT - HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6065 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NĂM CHÂU | TRỌN ĐƯỜNG - | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6066 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | MAI LÃO BẠNG | THÂN NHÂN TRUNG - TRẦN VĂN DƯ | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6067 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÝ THƯỜNG KIỆT | TRẦN TRIỆU LUẬT - RANH QUẬN 10 | 91.300.000 | 45.650.000 | 36.520.000 | 29.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6068 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÝ THƯỜNG KIỆT | NGÃ 4 BẢY HIỀN - TRẦN TRIỆU LUẬT | 112.300.000 | 56.150.000 | 44.920.000 | 35.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6069 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LƯU NHÂN CHÚ | PHẠM VĂN HAI - HẺM 98 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6070 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LONG HƯNG | BẾN CÁT - BA GIA | 48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6071 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LỘC VINH | NGHĨA PHÁT - NGHĨA HOÀ | 38.700.000 | 19.350.000 | 15.480.000 | 12.384.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6072 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LỘC HƯNG | CHẤN HƯNG - NGÃ 3 NHÀ THỜ LỘC HƯNG | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6073 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ VĂN SỸ | LĂNG CHA CẢ - RANH QUẬN PHÚ NHUẬN | 92.700.000 | 46.350.000 | 37.080.000 | 29.664.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6074 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ VĂN HUÂN | CỘNG HOÀ - NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6075 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ TRUNG NGHĨA (C26) | ĐƯỜNG A4 - QUÁCH VĂN TUẤN | 50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6076 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ TRUNG NGHĨA (C26) | HOÀNG HOA THÁM - ĐƯỜNG A4 | 38.700.000 | 19.350.000 | 15.480.000 | 12.384.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6077 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ TẤN QUỐC | CỘNG HOÀ - NHẤT CHI MAI | 44.100.000 | 22.050.000 | 17.640.000 | 14.112.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6078 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ NGÂN | TRƯỜNG CHINH - NGUYỄN TỬ NHA | 45.200.000 | 22.600.000 | 18.080.000 | 14.464.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6079 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ MINH XUÂN | LÝ THƯỜNG KIỆT - VÂN CÔI | 65.200.000 | 32.600.000 | 26.080.000 | 20.864.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6080 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LÊ MINH XUÂN | LẠC LONG QUÂN - LÝ THƯỜNG KIỆT | 84.700.000 | 42.350.000 | 33.880.000 | 27.104.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |