Trang chủ page 356
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7101 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 29 (KDC An Phú Tây) | Đường số 2 - Đường số 32 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7102 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 28 (KDC An Phú Tây) | Đường số 15 - Đường số 19 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7103 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 27 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 12 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7104 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 7 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7105 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 25 (KDC An Phú Tây) | Đường số 14 - Đường số 22 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7106 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Ranh phía tây | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7107 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 23 (KDC An Phú Tây) | Đường số 2 - Đường số 32 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7108 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 31 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7109 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7110 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 29 | 26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | 0 | Đất ở |
| 7111 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC An Phú Tây) | Đường số 24 - Đường số 32 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7112 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC An Phú Tây) | Đường số 29 - Đường số 31 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7113 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 24 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7114 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7115 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC An Phú Tây) | Đường số 13 - Ranh phía tây | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7116 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 29 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7117 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 8 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7118 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7119 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ẤP 2 | Nguyễn Văn Linh - An Phú Tây-Hưng Long | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất ở |
| 7120 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN NIỆM (TÂN NHIỄU) | An Phú Tây - Hưng Long - Kinh T11 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |