Trang chủ page 357
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7121 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 24 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7122 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 31 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 14 | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | 0 | Đất ở |
| 7123 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 12 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7124 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7125 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 28 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7126 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7127 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở |
| 7128 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÊ BAO RẠCH CẦU GIÀ | An Phú Tây - Hưng Long - Khu dân cư An Phú Tây 47ha | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất ở |
| 7129 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ẤP 2 NỐI DÀI | An Phú Tây - Hưng Long - Ranh xã Tân Quý Tây | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 7130 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | An Phú Tây - Hưng Long | Quốc Lộ 1 - Cầu Rạch gia | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | 0 | Đất ở |
| 7131 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN XƯỜNG (ĐƯỜNG CHÙA) | An Phú Tây - Hưng Long - Ranh xã Tân Quý Tây | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 0 | Đất ở |
| 7132 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐỖ HỮU MƯỜI (ĐƯỜNG 7 TẤN) | An Phú Tây - Hưng Long - Ranh xã Tân Quý Tây | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 0 | Đất ở |
| 7133 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Kênh Bà 5 Sa Đéc (Bờ phải) | Trương Văn Đa - đến cuối tuyến | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7134 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Kênh Bà 5 Sa Đéc (Bờ phải) | Trương Văn Đa - đến cuối tuyến | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7135 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hẻm D3 | Đường Kênh 10 - Đường Kênh 11 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7136 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hẻm D1 | Đường Kênh 8 - Đường Kênh 9 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7137 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hẻm C6 | Đường Kênh 2 - Đường Kênh 3 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7138 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hẻm C2 | Đường Kênh Tràm Lầy 2 - Đường Kênh Tràm Lầy 1 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7139 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hẻm C10 | Đường Kênh 6 - Đường Kênh 7 | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 7140 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Kênh Rau Răm (bờ phải) | Trần Văn Giàu - Trọn đường | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất ở |