Trang chủ page 367
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7321 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D18 (KDC Phong Phú 4) | Đường N18 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7322 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D17 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7323 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D16 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7324 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D15 (KDC Phong Phú 4) | Đường N22 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7325 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D14 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7326 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D12 (KDC Phong Phú 4) | Đường N24 - Đường Tân Liêm | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7327 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D11 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7328 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường Rạch Bà Lớn | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | 0 | Đất ở |
| 7329 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án - Đường 17 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7330 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 21 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7331 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 2A (KDC Tân Bình) | 1A - TRỌN ĐƯỜNG | 33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | 0 | Đất ở |
| 7332 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D7 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Tân Liêm | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 7333 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D3 (KDC Phong Phú 4) | Trịnh Quang Nghị - Tân Liêm | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 7334 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N7 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D3 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7335 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7336 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7337 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N13 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | 0 | Đất ở |
| 7338 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N12 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | 0 | Đất ở |
| 7339 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N11 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | 0 | Đất ở |
| 7340 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D10 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | 0 | Đất ở |