Trang chủ page 366
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7301 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N23 (KDC Phong Phú 4) | Đường D17 - Đường D18 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7302 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N22 (KDC Phong Phú 4) | Đường D14 - Đường D16 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7303 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7304 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N20 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D18 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7305 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N2 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7306 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7307 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N17 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7308 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N16 (KDC Phong Phú 4) | Đường D8 - Đường N9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7309 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N15 (KDC Phong Phú 4) | Đường D3 - Đường D11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7310 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N14 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Đường N9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7311 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N10 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường N9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7312 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N1 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường N12 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7313 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D9 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7314 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D8 (KDC Phong Phú 4) | Đường N14 - Đường N18 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7315 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D6 (KDC Phong Phú 4) | Đường N7 - Đường N11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7316 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D5 (KDC Phong Phú 4) | Đường N8 - Đường N10 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7317 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D4 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7318 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D20 (KDC Phong Phú 4) | Đường N21 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7319 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D2 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N7 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7320 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D19 (KDC Phong Phú 4) | Đường N18 - Đường N24 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |