Trang chủ page 407
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8121 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8122 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8123 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8124 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) | QUỐC LỘ 50 - CẦU ÔNG NIỆM | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8125 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2) | QUỐC LỘ 50 - THỬA 81, TỜ 84 | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8126 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC CONIC) | Đường số 2 - Đường số 10 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8127 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KDC CONIC) | Đường số 9 - Đường số 11 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8128 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 11 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8129 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7F (KDC CONIC) | Đường số 8 - Đường số 12 | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8130 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC CONIC) | Đường số 2 - ĐƯờng số 3A | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8131 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 4 (KDC CONIC) | Đường số 9 - Đường số 11 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8132 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3B (KDC CONIC) | Đường số 12 - Đường số 18 | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8133 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2 (KDC CONIC) | Đường số 3 - Đường số 11 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8134 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 7 | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8135 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12A (KDC CONIC) | Đường số 3B - Đường số 7 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8136 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Rạch Bà Tàng | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8137 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC CONIC) | Đường số 6 - Đường số 10 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8138 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 11 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8139 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3A (KDC CONIC) | Đường số 8 - Đường số 12 | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8140 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 7 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM-DV |