Trang chủ page 409
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8161 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14C (KDC Hồng Quang) | Đường số 14E - Đường số 14 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8162 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14A (KDC Hồng Quang) | Đường số 16 - Đường số 14 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8163 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Hồng Quang) | Đường số 1 - Đường số 5 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8164 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12E (KDC Hồng Quang) | Đường số 1 - Đường số 5 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8165 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12D (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12C | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8166 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12C (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8167 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12B (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8168 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12A (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12B | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8169 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Hồng Quang) | Đường số 1 - Đường số 5 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8170 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Hồng Quang) | Đường số 5 - Đường số 1 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8171 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 2 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8172 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 10 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8173 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 2 | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8174 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TÂN LIÊM | QUỐC LỘ 50 - ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4 | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8175 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRỊNH QUANG NGHỊ | RANH QUẬN 8 - QUỐC LỘ 50 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8176 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Quốc lộ 50 | NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8177 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đê bao dân cư ấp 5 (tổ 6) | Kênh B - Thích Thiện Hòa | 4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8178 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đê bao dân cư ấp 2 và ấp 5 | Mai Bá Hương - Kênh B | 4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8179 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 9 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8180 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 9 khu A | Lê Đình Chi - Ranh Sing Việt | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất TM-DV |