Trang chủ page 412
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8221 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 28 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 3 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8222 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 26 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8223 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 24 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8224 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 23 (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường Rạch Bà Lớn | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8225 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22A (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường số 22 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8226 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 20 (KDC Phong Phú 5) | Đường 7 - Đường số 13 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8227 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 19 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22a - Đường 23 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8228 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 3 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8229 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường 22 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8230 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 7 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8231 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường Rạch Bà Lớn | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8232 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3a - Đường số 3 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8233 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 5- Đường số 9 - Đường số 9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8234 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22 - Đường Rạch Bà Lớn | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8235 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 10A | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8236 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 9 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8237 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 18 - Đường số 11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8238 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N9 (KDC Phong Phú 4) | Đường D5 - Đường N11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8239 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N8 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D6 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8240 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N6 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D3 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |