Trang chủ page 411
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8201 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8202 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8203 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8204 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8205 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8206 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8207 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8208 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8209 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8210 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC | QUÔC LỘ 50 - TRỌN ĐƯỜNG | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8211 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án Q8 - Ranh dự án rạch Su | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8212 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D1 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N6 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8213 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 21 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường Rạch Bà Lớn | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8214 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10A - Đường số 20 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8215 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Rạch Bà Lớn (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 21 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8216 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 12 - Đường số 22 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8217 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 30 - Đường số 1 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8218 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3 - Đường số 16 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8219 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 30 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 11 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8220 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 1 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV |