Trang chủ page 470
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9381 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Tổ 15-16 ấp 1 (Tân Quý Tây) | Tổ 15 ấp 1 - Tổ 16 ấp 1 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9382 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường ấp Tổ 3- Tổ 5 ấp 1 (Tân Quý Tây) | Tổ 3 ấp 1 - Tổ 5 ấp 1 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9383 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | CAO VĂN XUYÊN (Liên ấp 2-3-4) | Đường Hương lộ 11 - Đường Bờ Huệ | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9384 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | CAO VĂN TÂY (Bờ chùa) | Đường T12 - Đường T14 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9385 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | VÕ VĂN QUÂN (Đường Kinh T14) | Đinh Đức Thiện - Cầu Tân Quý | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9386 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Sáu Đào - An Phú Tây (Tân Quý Tây) | Tổ 13 ấp 3 - An Phú Tây | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9387 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Mương 5 Suốt ấp 1 (Tân Quý Tây) | Tổ 17 ấp 1 - Tổ 15 ấp 1 | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9388 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Hương lộ 11 | Ngã Ba Đinh Đức Thiện - Tân Quý Tây - Ngã ba Hương Lộ 11- Đoàn Nguyễn Tuấn | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9389 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đinh Đức Thiện | Ranh xã Bình Chánh - xã Tân Quý Tây - ranh Tỉnh Long An | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9390 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Bờ Huệ | Đường Quốc lộ 1 - Đường Nông thôn ấp 2 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9391 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 13,14,16 ấp 1 (Tân Quý Tây) | Tổ 13 ấp 1 - Tổ 16 ấp 1 | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9392 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đoàn Nguyễn Tuấn | Quốc lộ 1 - Cầu Tân Quý | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9393 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | CAO THỊ NHÌ (Đường Giao Thông Hào ấp 3, TÂN QUÝ TÂY) | Đoàn Nguyễn Tuấn - Bà Huệ | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9394 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Tổ 9 khu phố 6 | Bùi Thanh Khiết - Đến cuối đường | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9395 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Bờ Đình | Đường Bùi Thanh Khiết - Ranh xã Bình Chánh | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9396 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Rạch Ông Đồ | Nguyễn Hữu Trí - Ranh xã Bình Chánh | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9397 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (Khu TĐC Tân Túc) | Đường số 3 khu TĐC - Đường số 1 khu TĐC | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9398 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2 (Khu TĐC Tân Túc) | Đường số 5 khu TĐC - Cuối đường | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9399 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (Khu TĐC Tân Túc) | Đường số 3 khu TĐC - Đường số 1 khu TĐC | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9400 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (Khu TĐC Tân Túc) | Nguyễn Hữu Trí - Đường số 6 khu TĐC | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |