Trang chủ page 471
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9401 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ NUÔI (Đường nối dài đường 6B, Tổ 11, 13, 14 ẤP 6A) | Nhà ông ThiềnVăn Se - Nhà bà Bảy Hồng | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9402 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ NGHỄ (Đường liên Tổ 8 - 9 - 6 - 7, Ấp 2A) | Đường Võ Văn Vân - Đường rạch Cầu suối | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9403 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỂN THỊ LÙNG (Đường trục Tổ 17 Ấp 5) | Đường đê bao Ấp 5 - Đường kênh Trung ương | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9404 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ HƯƠNG (Trục tổ 1-2 ấp 1A) | Đường Võ Văn Vân - RANH BÌNH TÂN | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9405 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ ĐÔI (Đường Liên ấp 4-4B) | Đường Võ Văn Văn - Đường Đê bao ấp 4 | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9406 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LẠI THỊ THƯƠNG (Đường Liên tổ 1-3-4 ấp 2A) | Đường Liên tổ 6-7-8-9 - Đường tổ 5 ấp 2A | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9407 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LẠI THỊ NGHÊ (Đường liên Ấp 3B) | Đê bao 2 - 3 - Bình Hưng Hòa B | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9408 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LẠI THỊ ĐỜI (Đường liên Tổ 10 - 11, Ấp 3) | Đường Võ Văn Vân - Đường Lại Hùng Cường | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9409 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LẠI THỊ DiỀN (Trục tổ 7 ấp 2) | Đường Võ Văn Vân - Đường liên ấp 1-2-3 | 5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9410 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HUỲNH THỊ CỬA (Đường Rạch Cầu Suối (bờ trái)) | Đường Vĩnh Lộc - Kênh Liên vùng | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9411 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8B (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9412 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9413 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9414 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6F (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9415 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6E (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9416 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6D (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 5 - Trọn đường | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9417 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6C (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Đường Số 3C | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9418 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6B (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3A - Trọn đường | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9419 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6A (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Đường Số 5A | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9420 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Số 6 (KTĐC 30ha VLB) | Đường Số 3 - Trọn đường | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |