Trang chủ page 561
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11201 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11202 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN QUÝ CẢNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - VŨ TÔNG PHAN | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11203 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11204 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - THÁI THUẬN | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11205 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | THÁI THUẬN - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN QUÝ CẢNH - CUỐI ĐƯỜNG | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11206 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - NGUYỄN QUÝ CẢNH | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11207 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN LỰU - CUỐI ĐƯỜNG | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11208 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN LỰU - LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11209 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | TRẦN LỰU - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN - CUỐI ĐƯỜNG | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11210 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | VŨ TÔNG PHAN - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN HOÀNG - CUỐI ĐƯỜNG | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11211 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN QUÝ ĐỨC - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11212 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN HOÀNG - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11213 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - MAI CHÍ THỌ | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11214 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN THỊ ĐỊNH - QUẬN 2 (CŨ) | VÕ CHÍ CÔNG - PHÀ CÁT LÁI | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11215 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN THỊ ĐỊNH - QUẬN 2 (CŨ) | CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 - VÕ CHÍ CÔNG | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11216 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN THỊ ĐỊNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG DẪN CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY - CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11217 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐỒNG VĂN CỐNG - QUẬN 2 (CŨ) | CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 2 - ĐƯỜNG VÀNH ĐAI PHÍA ĐÔNG | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11218 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐỒNG VĂN CỐNG - QUẬN 2 (CŨ) | MAI CHÍ THỌ - CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 2 | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11219 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11220 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐẶNG TIẾN ĐÔNG - ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất ở đô thị |