Trang chủ page 562
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11221 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11222 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11223 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11224 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11225 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11226 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11227 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11228 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11229 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11230 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11231 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11232 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11233 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH - CUỐI ĐƯỜNG | 115.000.000 | 57.500.000 | 46.000.000 | 36.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11234 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11235 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11236 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11237 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11238 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11239 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | MAI CHÍ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11240 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |